Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

鸡肉

jī ròu

chicken meat

Phồn thể: 雞肉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chicken meat

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 鸡 · 肉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả