Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

鸡蛋

jī dàn

(chicken) egg

Phồn thể: 雞蛋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (chicken) egg
  • hen's egg
  • CL:個|个[ge4],打[da2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 鸡 · 蛋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả