Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
鸡鸡
Từ tiếng Trung
Lưu
鸡鸡
jī jī
penis (childish)
Nghe
Phồn thể:
雞雞
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
penis (childish)
Các chữ trong từ này
鸡
jī
7 nét
chicken
鸡
jī
7 nét
chicken
Từ thường dùng: 鸡 · 鸡
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
鸡巴
jī ba
dick; penis (vulgar)
鸡蛋
jī dàn
(chicken) egg; hen's egg; CL:個|个[ge4],打[da2]
鸡肉
jī ròu
chicken meat
鸡汤
jī tāng
chicken stock; chicken soup; (fig.) chicken soup for the soul – i.e. feel-good motivation…