Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

鸡鸡

jī jī

penis (childish)

Phồn thể: 雞雞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • penis (childish)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 鸡 · 鸡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả