Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

鸡汤

jī tāng

chicken stock

Phồn thể: 雞湯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chicken stock
  • chicken soup
  • (fig.) chicken soup for the soul – i.e. feel-good motivational stories (often used disparagingly because the stories don't really effect change in people's lives)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 鸡 · 汤

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả