Chữ Hán
汤
tāng
soup, gravy, broth
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- soup, gravy, broth
- hot water
- surname Tang
- soup
- hot or boiling water
Pinyin
tāngshāng
Giản thể / Phồn thể
汤→湯
Thứ tự nét
汤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
躺tǎng
to recline, to lie down
糖táng
candy, sugar, sweets
堂táng
hall, large room
唐táng
the Tang dynasty
烫tàng
to scald
趟tàng
time, occasion
塘táng
pond, tank
棠táng
crabapple tree