Chữ Hán
烫
tàng
to scald
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to scald
- to iron clothes or hair
- to burn (by scalding)
- to blanch (cooking)
- to heat (sth) up in hot water
Giản thể / Phồn thể
烫→燙
Thứ tự nét
烫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
火huǒ
fire, flame
烟yān
smoke, soot
烧shāo
to burn, to bake
炸zhà
to explode
烂làn
overcooked, overripe
灯dēng
lamp, lantern, light
爆bào
crackle, pop
炒chǎo
to boil, to fry, to roast, to sauté
躺tǎng
to recline, to lie down
糖táng
candy, sugar, sweets
堂táng
hall, large room
汤tāng
soup, gravy, broth
唐táng
the Tang dynasty
趟tàng
time, occasion
塘táng
pond, tank
棠táng
crabapple tree