Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

瞒

mán

to deceive, to lie

15 nétBộ thủ 目Số 1578Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to deceive, to lie
  • to regard with suspicion
  • to conceal from
  • to keep (sb) in the dark

Giản thể / Phồn thể

瞒→瞞

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

eye

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

瞒

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan