Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

曼

màn

long, extended, vast

11 nétBộ thủ 日Số 1143

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • long, extended, vast
  • beautiful
  • handsome
  • large
  • long

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Two hands 日, 又 pulling an eye open 罒

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

曼

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan