Chữ Hán
暖
nuǎn
warm, genial
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- warm, genial
- old variant of 暖[nuan3]
- warm
- to warm
- variant of 暖[nuan3]
Thứ tự nét
暖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan