Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

温暖

wēn nuǎn

warm

Phồn thể: 溫暖

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • warm

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 温 · 暖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

mù tou fáng zi kàn qǐ lai hěn wēn nuǎn。

The wooden house looks very warm.