Từ tiếng Trung
木头
mù tou
wood; log (CL:塊|块[kuai4],根[gen1])
Phồn thể: 木頭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wood; log (CL:塊|块[kuai4],根[gen1])
- (fig.) blockhead; dolt
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 木 · 头
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.