Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

桌子

zhuō zi

table

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • table
  • desk
  • CL:張|张[zhang1],套[tao4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 桌 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

shū zài zhuō zi shàng。

The book is on the table.

shū zài zhuō zi xià。

The book is under the table.

diàn nǎo zài zhuō zi shàng。

The computer is on the table.