Từ tiếng Trung
桌子
zhuō zi
table
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- table
- desk
- CL:張|张[zhang1],套[tao4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 桌 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.