Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
桌面
Từ tiếng Trung
Lưu
桌面
zhuō miàn
desktop
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
desktop
tabletop
Các chữ trong từ này
桌
zhuō
10 nét
table, stand, desk, counter
面
miàn
9 nét
face
Từ thường dùng: 桌 · 面
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
桌子
zhuō zi
table; desk; CL:張|张[zhang1],套[tao4]