Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

桌面

zhuō miàn

desktop

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • desktop
  • tabletop

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 桌 · 面

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả