Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

书

shū

book, letter, document

4 nétBộ thủ 丨Số 207Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • book, letter, document
  • writing
  • abbr. for 書經|书经[Shu1 jing1]
  • book
  • letter

Giản thể / Phồn thể

书→書

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A mark made by a pen ⺺

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

书

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan