Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

证书

zhèng shū

credentials

Phồn thể: 證書

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • credentials
  • certificate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 证 · 书

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả