Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

证券

zhèng quàn

negotiable security (financial)

Phồn thể: 證券

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • negotiable security (financial)
  • certificate
  • stocks and bonds

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 证 · 券

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả