Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
证据
Từ tiếng Trung
Lưu
证据
zhèng jù
evidence
Nghe
Phồn thể:
證據
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
evidence
proof
testimony
Các chữ trong từ này
证
zhèng
7 nét
to prove, to verify
据
jù
11 nét
to possess, to occupy
Từ thường dùng: 证 · 据
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
证明
zhèng míng
proof; certificate; identification; testimonial; CL:個|个[ge4]; to prove; to testify; to co…
证券
zhèng quàn
negotiable security (financial); certificate; stocks and bonds
证实
zhèng shí
to confirm (sth to be true); to verify
证书
zhèng shū
credentials; certificate