Từ tiếng Trung
证实
zhèng shí
to confirm (sth to be true)
Phồn thể: 證實
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to confirm (sth to be true)
- to verify
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 证 · 实
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhèng shí
to confirm (sth to be true)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 证 · 实
Từ vựng