Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

文书

wén shū

document

Phồn thể: 文書

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • document
  • official correspondence
  • secretary
  • secretariat

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 文 · 书

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả