Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

图书

tú shū

books (in a library or bookstore)

Phồn thể: 圖書

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • books (in a library or bookstore)
  • CL:本[ben3],冊|册[ce4],部[bu4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 图 · 书

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả