Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

图案

tú àn

design; pattern

Phồn thể: 圖案

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • design; pattern

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 图 · 案

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả