Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

图片

tú piàn

picture; photograph

Phồn thể: 圖片

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • picture; photograph
  • CL:張|张[zhang1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 图 · 片

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả