Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

秘书

mì shū

secretary

Phồn thể: 祕書

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • secretary

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 秘 · 书

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả