Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

秘方

mì fāng

secret recipe

Phồn thể: 祕方

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • secret recipe

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 秘 · 方

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả