Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

秘诀

mì jué

variant of 秘訣|秘诀[mi4 jue2]

Phồn thể: 祕訣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 秘訣|秘诀[mi4 jue2]
  • secret know-how
  • key (to longevity)
  • secret (of happiness)
  • recipe (for success)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 秘 · 诀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả