Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
秘鲁
Từ tiếng Trung
Lưu
秘鲁
bì lǔ
Peru
Nghe
Phồn thể:
祕魯
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Peru
Các chữ trong từ này
秘
mì
10 nét
secret, mysterious, abstruse
鲁
lǔ
12 nét
foolish, stupid, rash
Từ thường dùng: 秘 · 鲁
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
秘密
mì mì
secret; private; confidential; clandestine; a secret
秘书
mì shū
secretary
秘诀
mì jué
variant of 秘訣|秘诀[mi4 jue2]; secret know-how; key (to longevity); secret (of happiness); r…
秘方
mì fāng
secret recipe