Chữ Hán
鲁
lǔ
foolish, stupid, rash
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- foolish, stupid, rash
- vulgar
- surname Lu
- Lu, an ancient state of China 魯國|鲁国[Lu3 guo2]
- short name for Shandong 山東|山东[Shan1 dong1]
Giản thể / Phồn thể
鲁→魯
Thứ tự nét
鲁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
秘鲁bì lǔPeru鲁迅lǔ xùnLu Xun (1881-1936), one of the earliest and best-known modern Chinese writers粗鲁cū lǔcoarse; crude (in one's manner); boorish鲁莽lǔ mǎnghot-headed; impulsive; reckless耶鲁yē lǔYale乌鲁木齐wū lǔ mù qísee 烏魯木齊市|乌鲁木齐市[Wu1 lu3 mu4 qi2 Shi4]; see 烏魯木齊縣|乌鲁木齐县[Wu1 lu3 mu4 qi2 Xian4]格鲁吉亚gé lǔ jí yàGeorgia (country)安德鲁ān dé lǔAndrew (name)布鲁斯bù lǔ sīblues (music) (loanword)布鲁塞尔bù lǔ sài ěrBrussels, capital of Belgium
Chữ liên quan