Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鹿

lù

deer

11 nétBộ thủ 鹿Số 1654

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • deer
  • surname

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A deer with an antlered head, two legs, and a tail

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鹿

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan