Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

长颈鹿

cháng jǐng lù

giraffe

Phồn thể: 長頸鹿

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • giraffe
  • CL:隻|只[zhi1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 长 · 颈 · 鹿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả