Chữ Hán
颈
jǐng
neck, throat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- neck, throat
- used in 脖頸|脖颈[bo2 geng3]
- neck
Pinyin
jǐnggěng
Giản thể / Phồn thể
颈→頸
Bộ phận
Thứ tự nét
颈Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
项xiàng
neck, nape
页yè
page, sheet, leaf
领lǐng
neck, collar
题tí
forehead
顶dǐng
top, summit, peak
额é
forehead
顿dùn
to pause
颇pō
rather, quite
经jīng
the classics
竟jìng
finally, after all, at last
精jīng
essence, germ, spirit
京jīng
capital city
境jìng
boundary, frontier
净jìng
clean, pure
惊jīng
to frighten, to startle
镜jìng
mirror, glass