Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

颈

jǐng

neck, throat

11 nétBộ thủ 页Số 1640Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • neck, throat
  • used in 脖頸|脖颈[bo2 geng3]
  • neck

Pinyin

jǐnggěng

Giản thể / Phồn thể

颈→頸

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

head

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

颈

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan