Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

颈部

jǐng bù

neck

Phồn thể: 頸部

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • neck

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 颈 · 部

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả