Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
颈部
Từ tiếng Trung
Lưu
颈部
jǐng bù
neck
Nghe
Phồn thể:
頸部
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
neck
Các chữ trong từ này
颈
jǐng
11 nét
neck, throat
部
bù
10 nét
department, ministry
Từ thường dùng: 颈 · 部
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
颈椎
jǐng zhuī
cervical vertebra; the seven cervical vertebrae in the neck of humans and most mammals