Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

颈椎

jǐng zhuī

cervical vertebra

Phồn thể: 頸椎

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cervical vertebra
  • the seven cervical vertebrae in the neck of humans and most mammals

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 颈 · 椎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả