Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

题

tí

forehead

15 nétBộ thủ 页Số 582Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • forehead
  • headline, title
  • theme
  • surname Ti
  • topic

Giản thể / Phồn thể

题→題

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

head

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

题

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan