Từ tiếng Trung
题目
tí mù
subject; title; topic
Phồn thể: 題目
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- subject; title; topic
- exercise or exam question (CL:道[dao4])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 题 · 目
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tí mù
subject; title; topic
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 题 · 目
Từ vựng