Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
题材
Từ tiếng Trung
Lưu
题材
tí cái
subject matter
Nghe
Phồn thể:
題材
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
subject matter
Các chữ trong từ này
题
tí
15 nét
forehead
材
cái
7 nét
timber
Từ thường dùng: 题 · 材
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
题目
tí mù
subject; title; topic; exercise or exam question (CL:道[dao4])