Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

议题

yì tí

topic of discussion

Phồn thể: 議題

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • topic of discussion
  • topic
  • subject
  • issue (under discussion)
  • CL:項|项[xiang4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 议 · 题

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả