Chữ Hán
哈
hā
the sound of laughter
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the sound of laughter
- abbr. for 哈薩克斯坦|哈萨克斯坦[Ha1 sa4 ke4 si1 tan3], Kazakhstan
- abbr. for 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Harbin
- (interj.) ha!
- (onom. for laughter)
Pinyin
hāhǎ
Thứ tự nét
哈Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
哈哈hā hā(onom.) laughing out loud哈利hā lìHarry哈佛hā fóHarvard哈里hā lǐHarry or Hari (name)哈拉hā lāto chat idly (Tw)哈尼hā níHani ethnic group; honey (term of endearment) (loanword)哈密hā mìsee 哈密市[Ha1 mi4 Shi4]哈迪hǎ díHardy or Hardie (name)嘻哈xī hāhip-hop (music genre) (loanword)哈尔滨hā ěr bīnsee 哈爾濱市|哈尔滨市[Ha1 er3 bin1 Shi4]
Chữ liên quan