Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

哈尔滨

hā ěr bīn

see 哈爾濱市|哈尔滨市[Ha1 er3 bin1 Shi4]

Phồn thể: 哈爾濱

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 哈爾濱市|哈尔滨市[Ha1 er3 bin1 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 哈 · 尔 · 滨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả