Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

哈拉

hā lā

to chat idly (Tw)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to chat idly (Tw)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 哈 · 拉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả