Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
哈利
Từ tiếng Trung
Lưu
哈利
hā lì
Harry
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Harry
Các chữ trong từ này
哈
hā
9 nét
the sound of laughter
利
lì
7 nét
gains, advantage, profit, merit
Từ thường dùng: 哈 · 利
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
哈哈
hā hā
(onom.) laughing out loud
哈佛
hā fó
Harvard
哈里
hā lǐ
Harry or Hari (name)
哈拉
hā lā
to chat idly (Tw)
哈尼
hā ní
Hani ethnic group; honey (term of endearment) (loanword)
哈密
hā mì
see 哈密市[Ha1 mi4 Shi4]
哈迪
hǎ dí
Hardy or Hardie (name)
哈尔滨
hā ěr bīn
see 哈爾濱市|哈尔滨市[Ha1 er3 bin1 Shi4]