Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

哈密

hā mì

see 哈密市[Ha1 mi4 Shi4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 哈密市[Ha1 mi4 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 哈 · 密

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả