Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

哈尼

hā ní

Hani ethnic group

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Hani ethnic group
  • honey (term of endearment) (loanword)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 哈 · 尼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả