Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

哈佛

hā fó

Harvard

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Harvard

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 哈 · 佛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả