Chữ Hán
蛤
há
clam
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- clam
- (bound form) clam
- used in 蛤蚧[ge2 jie4]
- used in 蛤蟆[ha2 ma5]
Pinyin
hágé
Thứ tự nét
蛤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan