Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蛤

há

clam

12 nétBộ thủ 虫Số 1990

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • clam
  • (bound form) clam
  • used in 蛤蚧[ge2 jie4]
  • used in 蛤蟆[ha2 ma5]

Pinyin

hágé

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mollusk

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蛤

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan