Từ tiếng Trung
嘻哈
xī hā
hip-hop (music genre) (loanword)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hip-hop (music genre) (loanword)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 嘻 · 哈
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
xī hā
hip-hop (music genre) (loanword)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 嘻 · 哈
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.