Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

主题

zhǔ tí

theme

Phồn thể: 主題

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • theme
  • subject

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 主 · 题

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả