Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

主义

zhǔ yì

-ism

Phồn thể: 主義

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • -ism
  • ideology

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 主 · 义

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả