Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

主张

zhǔ zhāng

to advocate

Phồn thể: 主張

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to advocate
  • to stand for
  • view
  • position
  • stand
  • proposition
  • viewpoint
  • assertion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 主 · 张

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả