Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

主持

zhǔ chí

to take charge of

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take charge of
  • to manage or direct
  • to preside over
  • to uphold
  • to stand for (justice etc)
  • to host (a TV or radio program etc)
  • (TV) anchor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 主 · 持

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả