Chữ Hán
剃
tì
to shave
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to shave
- shave
- to weed
- variant of 剃[ti4]
Thứ tự nét
剃Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
到dào
to go to, to arrive
前qián
in front, forward
则zé
rule, law, regulation
副fù
to assist, to supplement
制zhì
system
别bié
to separate, to distinguish, to classify
刚gāng
hard, strong, tough
利lì
gains, advantage, profit, merit
提tí
to hold in the hand
体tǐ
body
替tì
to change, to replace, to substitute for
题tí
forehead
踢tī
to kick
缇tí
orange-red silk
梯tī
ladder, steps, stairs
蹄tí
hoof